bacchanal
/'bækənl/ Cách viết khác : (Bacchic) /'bækik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự huyên náo, sự ồn ào: Một cuộc vui ồn ào, náo nhiệt, thường có tính chất quá độ và thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La fête s'est transformée en un véritable bacchanal. (Bữa tiệc đã biến thành một sự huyên náo thực sự.)
- Il a décrit la réunion comme un bacchanal incontrôlable. (Anh ấy miêu tả cuộc họp như một sự ồn ào không thể kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un bacchanal de cris": một sự huyên náo của những tiếng la hét.
- La rue était le théâtre d'un bacchanal de cris et de rires. (Con đường là nơi diễn ra một sự huyên náo của những tiếng la hét và cười đùa.)
Biến thể và từ gần giống
Bacchanale (danh từ giống cái): một điệu múa hoặc bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt; cũng có thể chỉ một tác phẩm âm nhạc sôi động.
- La "Bacchanale" de l'opéra est très célèbre. (Điệu "Bacchanale" trong vở opera rất nổi tiếng.)
Bacchique (tính từ): thuộc về thần rượu Bacchus; có tính chất của một bữa tiệc say sưa, quá độ.
- Une ambiance bacchique régnait dans la salle. (Một bầu không khí quá độ ngự trị trong căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Chahut: sự ồn ào, sự huyên náo (đặc biệt trong một đám đông).
- Tumulte: sự hỗn loạn, sự ồn ào hỗn độn.
- Boucan (thông tục): tiếng ồn ào, sự huyên náo.
Từ trái nghĩa
- Calme: sự yên tĩnh.
- Tranquillité: sự thanh bình, yên ắng.
- Silence: sự im lặng.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "bacchanal" bắt nguồn từ tên của thần rượu Bacchus (trong thần thoại La Mã) hay Dionysos (trong thần thoại Hy Lạp). Ban đầu, nó chỉ những lễ hội tôn giáo dành cho vị thần này, thường đi kèm với việc uống rượu, nhảy múa và các hoạt động phóng túng. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ chung bất kỳ sự ồn ào, huyên náo nào.
danh từ giống đực
- sự huyên náo, sự ồn ào