bacchanal

/'bækənl/ Cách viết khác : (Bacchic) /'bækik/
danh từ giống đực
  1. sự huyên náo, sự ồn ào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bacchanal"

bacchanal
Une fête de quartier tourne à la bacchanale.