bacchante

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) mụ rượu chè; mụ dâm đãng
  2. (sử học) bà đồng (tế Thần rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bacchante"

bacchante
Une bacchante danse avec des feuilles de vigne dans les cheveux.