bacchante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ say rượu, mụ rượu chè: Chỉ một người phụ nữ có hành vi quá độ, say sưa và thô tục vì rượu.
- Người phụ nữ dâm đãng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một người phụ nữ có đời sống tình dục phóng đãng, buông thả.
- Nữ tín đồ cuồng nhiệt của thần Bacchus: (Sử học, thần thoại) Chỉ một người phụ nữ tham gia vào các nghi lễ tôn giáo cuồng nhiệt, hoang dã để tôn vinh thần rượu Bacchus (Dionysus trong thần thoại Hy Lạp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans la pièce, elle est décrite comme une vraie bacchante, toujours une coupe à la main. (Trong vở kịch, cô ta được miêu tả như một mụ rượu chè thực thụ, lúc nào cũng tay cầm ly rượu.)
- Les bacchantes antiques participaient à des rites secrets en l'honneur de Dionysos. (Các nữ tín đồ bacchante thời cổ đại tham gia vào những nghi lễ bí mật để tôn vinh thần Dionysos.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn học): Dùng để miêu tả một người phụ nữ có vẻ ngoài hoặc hành động phóng túng, cuồng nhiệt, thoát khỏi mọi khuôn phép xã hội.
- Ses cheveux défaits et son rire strident lui donnaient des airs de bacchante. (Mái tóc xõa và tiếng cười the thé khiến cô ta trông có vẻ như một nữ tín đồ cuồng nhiệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Bacchus (Danh từ riêng): Tên vị thần rượu nho và say sưa trong thần thoại La Mã (tương đương với Dionysus của Hy Lạp).
- Bacchique (Tính từ): Thuộc về thần Bacchus, hoặc thuộc về sự say sưa, cuồng nhiệt.
- Une fête bacchique (Một bữa tiệc say sưa, cuồng nhiệt).
- Bacchanale (Danh từ giống cái): Bữa tiệc say sưa, ồn ào; hoặc một điệu múa dữ dội, cuồng nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Ivrognesse: (Danh từ giống cái) Người đàn bà nghiện rượu.
- Ménade: (Danh từ giống cái, từ thần thoại) Nữ tín đồ cuồng nhiệt của thần Dionysus (nghĩa gốc tương tự "bacchante").
- Débauchée: (Danh từ giống cái) Người đàn bà trác táng, dâm đãng.
Lưu ý
- Từ "bacchante" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học, lịch sử hoặc với nghĩa ẩn dụ. Nghĩa chỉ "mụ rượu chè" hay "mụ dâm đãng" mang sắc thái cũ kỹ và có thể xúc phạm.
- Từ này bắt nguồn trực tiếp từ thần thoại La Mã/Hy Lạp, vì vậy khi dùng với nghĩa liên quan đến tôn giáo cổ đại, nó mang tính học thuật và miêu tả.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) mụ rượu chè; mụ dâm đãng
- (sử học) bà đồng (tế Thần rượu)