bacchantes

Học thuật
Thân thiện
bacchantes

Une vieille dame caresse les bacchantes de son chat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Râu mép, bộ ria: Từ lóng, cách nói hài hước để chỉ bộ râu mép, ria của một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a de belles bacchantes. (Anh ấy bộ ria mép đẹp.)
    • Il se laisse pousser les bacchantes. (Anh ta để cho bộ ria mép mọc dài ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des bacchantes": ria mép.
    • Le vieux monsieur a des bacchantes imposantes. (Ông lão bộ ria mép rất oai vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moustache (n.f): ria, râu mép (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Favoris (n.m.pl): tóc mai, chòm râu hai bên .
  • Barbe (n.f): râu (ở cằm hai bên ).
Từ đồng nghĩa
  • Moustache: râu mép.
  • Poils au-dessus de la lèvre: lôngphía trên môi (cách nói mô tả).
Lưu ý
  • Từ "bacchantes" là từ lóng (thông tục) mang sắc thái hài hước, ít trang trọng. thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức.
  • Từ này nguồn gốc từ "Bacchante", tên gọi những nữ tín đồ của thần rượu Bacchus (Dionysos) trong thần thoại La /Hy Lạp, thường được miêu tả với vẻ mặt cuồng nhiệt, có lẽ liên quan đến hình ảnh khuôn mặt lông lá.
bacchantes

Une vieille dame caresse les bacchantes de son chat.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (thông tục) râu mép, bộ ria

Từ có nhắc đến "bacchantes"