bacchantes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Râu mép, bộ ria: Từ lóng, cách nói hài hước để chỉ bộ râu mép, ria của một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a de belles bacchantes. (Anh ấy có bộ ria mép đẹp.)
- Il se laisse pousser les bacchantes. (Anh ta để cho bộ ria mép mọc dài ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des bacchantes": có ria mép.
- Le vieux monsieur a des bacchantes imposantes. (Ông lão có bộ ria mép rất oai vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Moustache (n.f): ria, râu mép (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Favoris (n.m.pl): tóc mai, chòm râu hai bên má.
- Barbe (n.f): râu (ở cằm và hai bên má).
Từ đồng nghĩa
- Moustache: râu mép.
- Poils au-dessus de la lèvre: lông ở phía trên môi (cách nói mô tả).
Lưu ý
- Từ "bacchantes" là từ lóng (thông tục) và mang sắc thái hài hước, ít trang trọng. Nó thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức.
- Từ này có nguồn gốc từ "Bacchante", tên gọi những nữ tín đồ của thần rượu Bacchus (Dionysos) trong thần thoại La Mã/Hy Lạp, thường được miêu tả với vẻ mặt cuồng nhiệt, có lẽ liên quan đến hình ảnh khuôn mặt có lông lá.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (thông tục) râu mép, bộ ria