ria

  1. bord; lisière
    • Ria đường
      bord de la route
  2. moustache; bacchantes
  3. vibrisse; moustache (de chat)
  4. (địa phương) envoyer en faisant pivoter (son arme..)
    • Ria một băng đạn
      envoyer un tir en faisant pivoter son arme; envoyer un tir qui balaie l'objectif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ria
Một người đàn ông cười tươi với bộ ria gọn gàng.