baccivorous
/bæk'sivərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Ăn quả mọng: Dùng để mô tả động vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là các loại quả mọng (berries).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baccivorous bird prefers berries over seeds. (Loài chim ăn quả mọng thích các loại quả mọng hơn là hạt.)
- Scientists studied the diet of the baccivorous bat species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế độ ăn của loài dơi ăn quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, động vật học hoặc sinh thái học để phân loại chính xác tập tính ăn uống của động vật.
- The classification includes frugivorous, granivorous, and baccivorous subgroups. (Việc phân loại bao gồm các nhóm phụ ăn quả, ăn hạt và ăn quả mọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Baccivore (danh từ): Động vật ăn quả mọng.
- The cedar waxwing is a known baccivore. (Chim waxwing tuyết tùng là một loài ăn quả mọng được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Berry-eating: ăn quả mọng (cụm từ thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
- Frugivorous (tính từ): ăn quả (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại quả không phải quả mọng).
tính từ
- (động vật học) ăn quả mọng