baccivorous

/bæk'sivərəs/
Học thuật
Thân thiện
baccivorous

A small bird is baccivorous, eating bright red berries from a bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) Ăn quả mọng: Dùng để mô tả động vật chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn các loại quả mọng (berries).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baccivorous bird prefers berries over seeds. (Loài chim ăn quả mọng thích các loại quả mọng hơn hạt.)
    • Scientists studied the diet of the baccivorous bat species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế độ ăn của loài dơi ăn quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, động vật học hoặc sinh thái học để phân loại chính xác tập tính ăn uống của động vật.
    • The classification includes frugivorous, granivorous, and baccivorous subgroups. (Việc phân loại bao gồm các nhóm phụ ăn quả, ăn hạt ăn quả mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baccivore (danh từ): Động vật ăn quả mọng.
    • The cedar waxwing is a known baccivore. (Chim waxwing tuyết tùng một loài ăn quả mọng được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Berry-eating: ăn quả mọng (cụm từ thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
  • Frugivorous (tính từ): ăn quả (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại quả không phải quả mọng).
baccivorous

A small bird is baccivorous, eating bright red berries from a bush.

tính từ
  1. (động vật học) ăn quả mọng

Từ tương tự

Từ gần giống