bacciferous

/bæk'sifərəs/
Học thuật
Thân thiện
bacciferous

The holly bush is bacciferous in the autumn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • quả mọng, mang quả mọng: Dùng để mô tả loài cây hoặc cây bụi sinh ra mang trên mình những loại quả mọng (quả thịt, thường nhiều nước, chứa một hoặc nhiều hạt, dụ như quả nho, quả việt quất).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The holly is a bacciferous plant, producing bright red berries in winter. (Cây nhựa ruồi một loài thực vật quả mọng, sinh ra những quả mọng màu đỏ tươi vào mùa đông.)
    • Botanists study bacciferous species for their ecological role in seed dispersal. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài mang quả mọng vai trò sinh thái của chúng trong việc phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặctả thực vật chuyên môn. Trong hội thoại thông thường, người ta thường mô tả đơn giản "cây quả mọng" hoặc "cây ra quả mọng".
Biến thể từ gần giống
  • Baccate (adj): Cũng có nghĩa " dạng quả mọng" hoặc "giống quả mọng", thường dùng để mô tả đặc điểm hình thái của quả.
  • Berry-bearing (adj): Cụm từ đồng nghĩa, dễ hiểu hơn, nghĩa "mang quả mọng".
Từ đồng nghĩa
  • Berry-bearing: Mang quả mọng.
  • Fruit-bearing (nghĩa rộng hơn): quả, ra quả (bao gồm cả các loại quả không phải quả mọng).
bacciferous

The holly bush is bacciferous in the autumn.

tính từ
  1. (thực vật học) quả mọng, mang quả mọng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống