bacciferous
/bæk'sifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Có quả mọng, mang quả mọng: Dùng để mô tả loài cây hoặc cây bụi sinh ra và mang trên mình những loại quả mọng (quả thịt, thường có nhiều nước, chứa một hoặc nhiều hạt, ví dụ như quả nho, quả việt quất).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The holly is a bacciferous plant, producing bright red berries in winter. (Cây nhựa ruồi là một loài thực vật có quả mọng, sinh ra những quả mọng màu đỏ tươi vào mùa đông.)
- Botanists study bacciferous species for their ecological role in seed dispersal. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài mang quả mọng vì vai trò sinh thái của chúng trong việc phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc mô tả thực vật chuyên môn. Trong hội thoại thông thường, người ta thường mô tả đơn giản là "cây có quả mọng" hoặc "cây ra quả mọng".
Biến thể và từ gần giống
- Baccate (adj): Cũng có nghĩa là "có dạng quả mọng" hoặc "giống quả mọng", thường dùng để mô tả đặc điểm hình thái của quả.
- Berry-bearing (adj): Cụm từ đồng nghĩa, dễ hiểu hơn, nghĩa là "mang quả mọng".
Từ đồng nghĩa
- Berry-bearing: Mang quả mọng.
- Fruit-bearing (nghĩa rộng hơn): Có quả, ra quả (bao gồm cả các loại quả không phải quả mọng).
tính từ
- (thực vật học) có quả mọng, mang quả mọng