bachelor

/'bætʃələ/
danh từ
  1. người chưa vợ
  2. (người đậu bằng) tú tài
    • Bachelor of Arts
      tài văn chương
  3. (sử học) kỵ , hiệp sĩ

Idioms

  • bachelor girl
    gái sống độc thân, gái ở vậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bachelor"

bachelor
A young bachelor lives alone in a tidy apartment.