bachelor

/'bætʃələ/
Học thuật
Thân thiện
bachelor

A young bachelor lives alone in a tidy apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông chưa lập gia đình, người độc thân: Chỉ một người đàn ông trưởng thành chưa bao giờ kết hôn.
    • Cử nhân (trong hệ thống giáo dục): Danh hiệu học thuật cấp cho người đã hoàn thành chương trình đại học cơ bản ( dụ: Bachelor of Arts, Bachelor of Science).
    • Kỵ trẻ (nghĩa lịch sử): Trong lịch sử châu Âu thời Trung Cổ, chỉ một hiệp sĩ trẻ phục vụ dưới quyền một hiệp sĩ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người độc thân):
    • He is a confirmed bachelor and enjoys his independence. (Anh ấy một người đàn ông độc thân kiên định tận hưởng sự tự do của mình.)
    • The party was full of eligible bachelors. (Bữa tiệc đầy những người đàn ông độc thân lý tưởng.)
  • Danh từ (học vị):
    • She earned a Bachelor of Science in Biology. ( ấy đã nhận được bằng Cử nhân Khoa học ngành Sinh học.)
    • After four years of study, he received his bachelor's degree. (Sau bốn năm học, anh ấy đã nhận được tấm bằng cử nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bachelor pad": Căn hộ hoặc nhà riêng của một người đàn ông độc thân, thường được trang trí sử dụng theo phong cách nam tính, tiện nghi.
    • His new apartment is the ultimate bachelor pad. (Căn hộ mới của anh ta kiểu "bachelor pad" đỉnh cao.)
  • "Bachelor party" (Mỹ) / "Stag party" (Anh): Bữa tiệc do bạn bè nam tổ chức cho một người đàn ông sắp kết hôn.
    • His friends threw him a wild bachelor party the night before the wedding. (Bạn bè của anh ấy đã tổ chức cho anh một bữa tiệc độc thân rất náo nhiệt vào đêm trước đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelorette (n): Người phụ nữ chưa lập gia đình, gái độc thân. (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • She moved to the city as a young bachelorette. ( ấy chuyển đến thành phố khi còn một gái trẻ độc thân.)
  • Bachelorhood (n): Tình trạng độc thân của một người đàn ông.
    • He enjoyed his bachelorhood but was ready to settle down. (Anh ấy đã tận hưởng thời kỳ độc thân nhưng sẵn sàng để ổn định cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Single man: Người đàn ông độc thân (nghĩa chung, có thể bao gồm người đã ly hôn hoặc góa vợ).
  • Unmarried man: Người đàn ông chưa kết hôn (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'bachelor')

Thành ngữ liên quan
  • "Bachelor of Arts" (B.A.): Cử nhân Văn chương/Nghệ thuật/Xã hội.
  • "Bachelor of Science" (B.Sc. hoặc B.S.): Cử nhân Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật.
  • "Confirmed bachelor": Người đàn ông độc thân một cách chủ ý kiên định, không kế hoạch kết hôn.
bachelor

A young bachelor lives alone in a tidy apartment.

danh từ
  1. người chưa vợ
  2. (người đậu bằng) tú tài
    • Bachelor of Arts
      tài văn chương
  3. (sử học) kỵ , hiệp sĩ

Idioms

  • bachelor girl
    gái sống độc thân, gái ở vậy