bacillaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Do khuẩn que: Mô tả một bệnh lý hoặc tình trạng gây ra bởi vi khuẩn có hình que (trực khuẩn).
- Danh từ:
- Người bị lao phổi: (Cách gọi cũ, ít dùng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại) Chỉ một người mắc bệnh lao phổi, một bệnh do trực khuẩn lao (bacille de Koch) gây ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une infection bacillaire nécessite souvent un traitement antibiotique. (Một bệnh nhiễm trùng do khuẩn que thường cần điều trị bằng kháng sinh.)
- La dysenterie bacillaire est causée par une bactérie. (Bệnh lỵ trực khuẩn là do một loại vi khuẩn gây ra.)
Danh từ:
- À l'époque, les bacillaires étaient envoyés en sanatorium. (Thời đó, những người bị lao phổi được gửi đến các trại điều dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa, "bacillaire" thường được dùng như một tính từ để mô tả đặc tính của bệnh hoặc tác nhân gây bệnh, hơn là dùng như danh từ để chỉ người bệnh.
- Cụm từ "porteur bacillaire" chỉ người lành mang trùng, tức là người mang vi khuẩn trong người nhưng chưa biểu hiện thành bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Bacille (danh từ giống đực): Trực khuẩn, vi khuẩn hình que.
- Le bacille tuberculeux a été découvert par Robert Koch. (Trực khuẩn lao được Robert Koch phát hiện.)
- Bacilliforme (tính từ): Có hình dạng giống trực khuẩn, hình que.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (người bệnh): Tuberculeux (người bị lao) - từ này chính xác và phổ biến hơn.
- Pour l'adjectif (do khuẩn): D'origine bactérienne (có nguồn gốc vi khuẩn) - nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ/danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
tính từ
- (y học) do khuẩn que
- Maladie bacillairebệnh do khuẩn que
danh từ
- người bị lao phổi