back country

back country

The hikers trekked through the back country.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Vùng hẻo lánh, xa xôi kém phát triển, thường vùng nông thôn hoặc hoang dã, xa các khu dân cư thành phố lớn.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định khám phá vùng hẻo lánh của Alaska.)
  • (Sốngvùng hẻo lánh có nghĩa bạn phải tự cung tự cấp.)
  • (Vùng hẻo lánh rất được ưa chuộng bởi những người đi bộ đường dài cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the back country of [địa danh]": vùng hẻo lánh của một khu vực cụ thể.

    • The back country of the national park is untouched by tourism. (Vùng hẻo lánh của công viên quốc gia vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị du lịch xâm hại.)
  • "back country roads": những con đườngvùng hẻo lánh, thường nhỏ ít người qua lại.

    • We drove on back country roads to avoid traffic. (Chúng tôi lái xe trên những con đường hẻo lánh để tránh kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Backcountry (viết liền, danh từ): cách viết khác của "back country", nghĩa tương tự.

    • Backcountry skiing is dangerous but exciting. (Trượt tuyếtvùng hẻo lánh nguy hiểm nhưng thú vị.)
  • Backwoods (danh từ số nhiều): vùng rừng hẻo lánh, thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự lạc hậu.

    • He grew up in the backwoods of Kentucky. (Anh ấy lớn lênvùng rừng hẻo lánh của Kentucky.)
Từ đồng nghĩa
  • Hinterland: vùng nội địa xa xôi, hẻo lánh.
  • Wilderness: vùng hoang dã, không người ở.
  • Outback: vùng hẻo lánh (thường dùng cho Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "back country".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "back country".