book-hunter
/'buk,hʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích lùng mua sách quý: Một người có sở thích, đam mê tìm kiếm và sưu tầm những cuốn sách quý hiếm, cổ điển hoặc có giá trị đặc biệt. Họ thường tìm kiếm sách tại các hiệu sách cũ, hội chợ sách, buổi đấu giá hoặc các nguồn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true book-hunter, always searching for first editions. (Anh ấy là một người thích lùng mua sách quý đích thực, luôn tìm kiếm các ấn bản đầu tiên.)
- The book-hunter spent years looking for that rare manuscript. (Người thích lùng mua sách quý đã dành nhiều năm để tìm kiếm bản thảo hiếm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an avid book-hunter": một người thích lùng mua sách quý nhiệt thành, cuồng nhiệt.
- The library's collection was built by an avid book-hunter. (Bộ sưu tập của thư viện được xây dựng bởi một người thích lùng mua sách quý nhiệt thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Book hunting (danh từ): hoạt động, sở thích lùng mua sách quý.
- Book hunting is his favorite weekend activity. (Lùng mua sách quý là hoạt động cuối tuần yêu thích của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Bibliophile: người yêu sách, người sưu tầm sách (nhấn mạnh đến tình yêu sách nói chung, có thể không nhất thiết phải "lùng mua" những cuốn quý).
- Book collector: người sưu tầm sách (nhấn mạnh vào việc thu thập, có thể không bao hàm sắc thái "săn lùng" tích cực).
danh từ
- người thích lùng mua sách quý