back judge
Định nghĩa
Danh từ: Trọng tài biên sau (trong bóng bầu dục Mỹ): "back judge" là một vị trí trọng tài chính thức trong môn bóng bầu dục Mỹ, chịu trách nhiệm giám sát các tình huống ở khu vực sâu phía sau hàng phòng ngự, đặc biệt là các pha bắt bóng, chạy bóng và chuyền bóng dài.
Ví dụ sử dụng
- (Trọng tài biên sau ra hiệu rằng người nhận bóng đã bước ra ngoài biên.)
- (Một trọng tài biên sau phải có tầm nhìn rõ ràng về khu vực cuối sân để đưa ra các quyết định chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rule as a back judge": làm trọng tài biên sau.
- He has been ruling as a back judge for over ten years. (Anh ấy đã làm trọng tài biên sau hơn mười năm.)
"back judge's responsibility": trách nhiệm của trọng tài biên sau.
- The back judge's responsibility includes monitoring the clock and counting players. (Trách nhiệm của trọng tài biên sau bao gồm theo dõi đồng hồ và đếm số cầu thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Judge (n): trọng tài, thẩm phán.
- The judge made a fair decision. (Trọng tài đã đưa ra quyết định công bằng.)
Backfield (n): khu vực hậu trường (trong bóng bầu dục).
- The quarterback ran into the backfield. (Tiền vệ chạy vào khu vực hậu trường.)
Từ đồng nghĩa
- Official: trọng tài (nói chung).
- Referee: trọng tài chính (thường dùng trong nhiều môn thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call back: thu hồi, gọi lại.
- The back judge called back the play due to a penalty. (Trọng tài biên sau đã thu hồi pha bóng do có lỗi.)
Look back: nhìn lại.
- He looked back to check the receiver's position. (Anh ấy nhìn lại để kiểm tra vị trí của người nhận bóng.)
Thành ngữ liên quan
Back judge's call: quyết định của trọng tài biên sau.
- The back judge's call was final and not disputed. (Quyết định của trọng tài biên sau là cuối cùng và không bị tranh cãi.)
Under the back judge's watch: dưới sự giám sát của trọng tài biên sau.
- The play happened under the back judge's watch. (Pha bóng xảy ra dưới sự giám sát của trọng tài biên sau.)