baggage

/'bædidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Hành lý: Chỉ những túi xách, va-li đồ đạc một người mang theo khi đi du lịch, đặc biệt trên máy bay, tàu hỏa, v.v.
    • Trang bị, đồ tiếp tế: Trong bối cảnh quân sự, chỉ các trang bị vật dụng cầm tay quân đội mang theo khi hành quân.
    • (Nghĩa , mang tính xúc phạm) Người phụ nữdụng, người phụ nữ hư hỏng: Một cách gọi miệt thị, thiếu tôn trọng đối với một người phụ nữ, đặc biệt một gái trẻ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "hành lý":
    • Please collect your baggage from the carousel. (Vui lòng nhận hành lý của bạn từ băng chuyền.)
    • The airline allows two pieces of checked baggage. (Hãng hàng không cho phép hai kiện hành lý gửi.)
  • Nghĩa "trang bị quân sự":
    • The soldiers carried their own baggage during the march. (Các binh sĩ tự mang trang bị cá nhân trong cuộc hành quân.)
  • Nghĩa , xúc phạm:
    • He called her a "silly baggage" in the old novel. (Trong cuốn tiểu thuyết , anh ta gọi ấy "con nhãi ranh ngốc nghếch".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional baggage" hoặc "Psychological baggage": Gánh nặng tâm lý, những tổn thương, ký ức hoặc vấn đề tình cảm chưa được giải quyết từ quá khứ một người mang theo, ảnh hưởng đến hiện tại.
    • It's hard to start a new relationship when you're carrying so much emotional baggage. (Thật khó để bắt đầu một mối quan hệ mới khi bạn mang quá nhiều gánh nặng tâm lý.)
  • "Excess baggage": Hành lý quá cước; (nghĩa bóng) gánh nặng không cần thiết.
    • We had to pay a fee for our excess baggage. (Chúng tôi phải trả phí cho hành lý quá cước.)
    • His old prejudices are just excess baggage in the modern world. (Những định kiến của anh ta chỉ gánh nặng thừa thãi trong thế giới hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bag (danh từ): Túi xách, cặp, bao tải. (Đây một từ riêng biệt, thường chỉ một vật chứa đơn lẻ).
  • Luggage (danh từ, không đếm được): Hành lý. (Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "hành lý" của "baggage", thường được dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Hành lý: Luggage, suitcases, bags.
  • Gánh nặng tâm lý (nghĩa bóng): Burdens, past issues, history.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "baggage" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan
  • "Leave your baggage at the door": (Nghĩa bóng) Hãy tạm gác lại những vấn đề, định kiến hoặc cảm xúc tiêu cực cá nhân trước khi bắt đầu một việc đó, như một cuộc họp hoặc một mối quan hệ mới.
    • For this team-building exercise, we need everyone to leave their baggage at the door. (Để bài tập xây dựng nhóm này hiệu quả, chúng ta cần mọi người tạm gác mọi chuyện cá nhân sang một bên.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lý
  2. (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
  3. (thông tục); đùa con mụdụng, con mụtích sự; con ranh con
    • impudent baggage
      con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn