baggage

/'bædidʤ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lý
  2. (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
  3. (thông tục); đùa con mụdụng, con mụtích sự; con ranh con
    • impudent baggage
      con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "baggage"