back
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
back
back
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "back"
snap back
softback
softback book
sowback
spiny-backed
stand back
stickleback
sticky-back
stiff-backed
stock buyback
straight-backed
strike back
swayback
sway-backed
swaybacked
sweepback
sweptback
switchback
tailback
take aback
take back
ten-spined stickleback
think back
thornback
three-spined stickleback
throwback
throw-back
throw back
tieback
toss back
touchback
trim back
turback
turn back
two-handed backhand
unbacked
water back
western diamondback
western diamondback rattlesnake
western red-backed salamander
wetback
white backlash
win back
wingback
yellowback
zwieback
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...