back-rest

/'bækrest/
Học thuật
Thân thiện
back-rest

The child leans against the soft back-rest of the car seat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tựa lưng: Một bộ phận của ghế, giường, hoặc cấu trúc tương tự, được thiết kế để hỗ trợ lưng của người ngồi hoặc nằm. thường phần thẳng đứng hoặc nghiêng để người dùng có thể dựa vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver adjusted the back-rest of his seat before starting the long journey. (Người lái xe điều chỉnh cái tựa lưng ghế của mình trước khi bắt đầu chuyến đi dài.)
    • This office chair has a very comfortable and supportive back-rest. (Chiếc ghế văn phòng này phần tựa lưng rất thoải mái hỗ trợ tốt.)
    • She leaned against the wooden back-rest of the bench. ( ấy dựa lưng vào cái tựa lưng bằng gỗ của chiếc ghế dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjustable back-rest": Tựa lưng có thể điều chỉnh.
    • The new car models feature fully adjustable back-rests for maximum comfort. (Các mẫu xe mới tính năng tựa lưng có thể điều chỉnh hoàn toàn để tạo sự thoải mái tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Back support (n): Vật hỗ trợ lưng, thường dùng với nghĩa rộng hơn hoặc trong ngữ cảnh y tế.
  • Back (n): Lưng; phần sau. (Lưu ý: Đây từ gốc, không phải biến thể trực tiếp).
  • Headrest (n): Tựa đầu, thường một bộ phận đi kèm hoặc phần mở rộng của tựa lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Back support: Vật đỡ lưng.
  • Lumbar support: Hỗ trợ vùng thắt lưng (một loại tựa lưng chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "back-rest".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "back-rest".

back-rest

The child leans against the soft back-rest of the car seat.

danh từ
  1. cái tựa lưng

Từ gần giống