beach-rest
/'bi:tʃrest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái tựa lưng (dùng ở bãi biển): Một vật dụng, thường là loại ghế hoặc thiết bị di động, được thiết kế để người dùng có thể tựa lưng khi ngồi trên cát ở bãi biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't forget to pack the beach-rest for our trip. (Đừng quên đem theo cái tựa lưng bãi biển cho chuyến đi của chúng ta.)
- She leaned back comfortably on her beach-rest and read a book. (Cô ấy tựa lưng thoải mái vào cái tựa lưng bãi biển và đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adjustable beach-rest": tựa lưng bãi biển có thể điều chỉnh.
- The adjustable beach-rest allows you to find the perfect angle for sunbathing. (Cái tựa lưng bãi biển có thể điều chỉnh cho phép bạn tìm góc độ hoàn hảo để tắm nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Beach chair (n): ghế bãi biển (thường có chân và tựa lưng).
- Sand chair (n): ghế cát (ghế thấp dùng trên bãi biển).
- Lounger (n): ghế nằm thư giãn (có thể dùng ở bãi biển hoặc hồ bơi).
Từ đồng nghĩa
- Backrest for beach: vật tựa lưng dùng ở bãi biển.
- Beach back support: vật hỗ trợ tựa lưng bãi biển.
danh từ
- cái tựa lưng (dùng ở bãi biển)