back-to-back
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên tiếp, liên tục, nối tiếp nhau: Dùng để mô tả các sự kiện hoặc hành động xảy ra ngay sau nhau mà không có khoảng cách hoặc gián đoạn ở giữa.
- Danh từ (chuyên ngành xây dựng):
- Nhà trong một dãy được xây đấu lưng: Chỉ một kiểu nhà trong dãy nhà liền kề, được xây dựng sao cho mặt sau của chúng quay vào nhau hoặc quay lưng lại với nhà ở dãy kế tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team celebrated three back-to-back championships. (Đội đó ăn mừng ba chức vô địch liên tiếp.)
- We have back-to-back meetings from 9 AM to 5 PM. (Chúng tôi có các cuộc họp liên tục từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
- She worked back-to-back shifts at the hospital. (Cô ấy làm các ca làm việc nối tiếp nhau ở bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Back-to-back" thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, lịch trình và giải trí để nhấn mạnh tính liên tục, dồn dập.
- The singer performed back-to-back concerts in the same city. (Ca sĩ đó biểu diễn các buổi hòa nhạc liên tiếp trong cùng một thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Back-to-back-to-back (tính từ): Một biến thể nhấn mạnh hơn, chỉ ba sự kiện liên tiếp.
- He scored back-to-back-to-back goals in the final period. (Anh ấy ghi ba bàn thắng liên tiếp trong hiệp cuối.)
- Consecutive (tính từ): Liên tiếp (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
- In a row (cụm trạng từ): Liên tiếp, liền một mạch (cách diễn đạt thông dụng khác).
Từ đồng nghĩa
- Consecutive: liên tiếp.
- Successive: kế tiếp nhau.
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
- "To win something back-to-back": Thắng cái gì đó liên tiếp (thường là chức vô địch).
- Winning the tournament back-to-back is a huge achievement. (Thắng giải đấu liên tiếp là một thành tựu rất lớn.)
Adjective
- liên tiếp, liên tục, nối liền nhau
- They have had five back-to-back wins.Họ đã có năm trận thắng liên tiếp.
Noun
- (xây dựng) nhà trong một dãy được xây đấu lưng (quay lưng lại) với nhà ở dãy kế tiếp