backbench

backbench

A member of parliament sits on the backbench during a session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ghế hàng ghế sau: "backbench" chỉ các ghế ngồihàng ghế sau trong Hạ viện Anh (House of Commons), nơi dành cho các nghị sĩ không giữ chức vụ trong chính phủ hoặc đảng đối lập.
  2. Danh từ:

    • Vị trí của nghị sĩ hậu trường: "backbench" cũng được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của các nghị sĩ không thuộc nội các hoặc ban lãnh đạo đảng.
dụ sử dụng
  • (Nghị sĩ mới được xếp một ghế hàng ghế sau trong Hạ viện.)
  • (Nhiều nghị sĩ hậu trường đang kêu gọi một cuộc bỏ phiếu về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the backbench": ngồihàng ghế sau, không giữ chức vụ quan trọng.

    • After losing his ministerial post, he returned to the backbench. (Sau khi mất chức bộ trưởng, ông ấy quay lại hàng ghế sau.)
  • "backbench rebellion": cuộc nổi loạn của các nghị sĩ hậu trường (khi họ bỏ phiếu chống lại đảng của mình).

    • The prime minister faced a backbench rebellion over the new policy. (Thủ tướng phải đối mặt với một cuộc nổi loạn của các nghị sĩ hậu trường về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Backbencher (danh từ): nghị sĩ hậu trường (người ngồihàng ghế sau).

    • Backbenchers often have more freedom to speak their minds. (Các nghị sĩ hậu trường thường nhiều tự do hơn để bày tỏ quan điểm.)
  • Frontbench (danh từ): hàng ghế trước (dành cho các bộ trưởng lãnh đạo đảng).

    • The frontbench includes the prime minister and cabinet members. (Hàng ghế trước bao gồm thủ tướng các thành viên nội các.)
Từ đồng nghĩa
  • Back row: hàng ghế sau (nghĩa đen).
  • Minority role: vai trò thiểu số, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "backbench".)
Thành ngữ liên quan
  • "Backbench power": sức mạnh của các nghị sĩ hậu trường (khi họ tập hợp lại để gây áp lực).
    • The backbench power was evident when they blocked the bill. (Sức mạnh của các nghị sĩ hậu trường thể hiện khi họ chặn dự luật.)