backflow

backflow

The plumber installed a backflow preventer on the main water line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng chảy ngược: "backflow" chỉ dòng chảy quay trở lại về phía nguồn của , thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như hệ thống ống nước, chất lỏng, hoặc khí.
dụ sử dụng
  • (Dòng chảy ngược của nước đã gây ngập lụt tầng hầm.)
  • (Một thiết bị ngăn dòng chảy ngược được lắp đặt để ngăn nước ô nhiễm quay trở lại nguồn cung cấp chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backflow of sewage": dòng chảy ngược của nước thải, thường gây nguy hiểm vệ sinh.

    • The backflow of sewage into the house required immediate professional cleaning. (Dòng chảy ngược của nước thải vào nhà đòi hỏi việc vệ sinh chuyên nghiệp ngay lập tức.)
  • "backflow in pipes": hiện tượng dòng chảy ngược trong đường ống, thường do áp suất chênh lệch.

    • Engineers studied the backflow in pipes to prevent system failures. (Các kỹ sư đã nghiên cứu dòng chảy ngược trong đường ống để ngăn ngừa sự cố hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Backflow preventer (n): thiết bị ngăn dòng chảy ngược.

    • Plumbers recommend installing a backflow preventer for safety. (Thợ sửa ống nước khuyên nên lắp đặt thiết bị ngăn dòng chảy ngược để đảm bảo an toàn.)
  • Backflow valve (n): van chống dòng chảy ngược.

    • The backflow valve automatically closes when pressure drops. (Van chống dòng chảy ngược tự động đóng lại khi áp suất giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Return flow: dòng chảy quay trở lại.
  • Reverse flow: dòng chảy đảo ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow back: chảy ngược lại.
    • The water began to flow back into the pipe after the blockage was cleared. (Nước bắt đầu chảy ngược lại vào đường ống sau khi tắc nghẽn được thông.)
Thành ngữ liên quan
  • Backflow of information: dòng thông tin quay trở lại (thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc dữ liệu).
    • The backflow of information from customers helped improve the product. (Dòng thông tin quay trở lại từ khách hàng đã giúp cải thiện sản phẩm.)