backlash
Định nghĩa
Danh từ:
- Phản ứng dữ dội: "backlash" chỉ một phản ứng mạnh mẽ, tiêu cực hoặc thù địch từ một nhóm người đối với một sự kiện chính trị hoặc xã hội.
- Sự giật lùi: Trong cơ học, "backlash" còn có nghĩa là sự chuyển động ngược lại sau một tác động, như độ rơ trong bánh răng.
Động từ:
- Phản tác dụng: "backlash" (thường dùng ở dạng "backlash against") có nghĩa là gây ra một phản ứng tiêu cực không mong muốn, quay ngược lại tác nhân ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government's new policy caused a strong backlash from the public. (Chính sách mới của chính phủ đã gây ra một phản ứng dữ dội từ công chúng.)
- There was a backlash of intolerance after the controversial speech. (Đã có một làn sóng phản ứng dữ dội của sự không khoan dung sau bài phát biểu gây tranh cãi.)
Động từ:
- His comments may backlash and cause him a lot of trouble. (Những bình luận của anh ta có thể phản tác dụng và gây cho anh ta nhiều rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger a backlash": kích hoạt một phản ứng dữ dội.
- The decision to cut funding triggered a backlash from the community. (Quyết định cắt giảm tài trợ đã kích hoạt một phản ứng dữ dội từ cộng đồng.)
"to face a backlash": đối mặt với phản ứng dữ dội.
- The company faced a backlash from consumers over its environmental practices. (Công ty đã đối mặt với phản ứng dữ dội từ người tiêu dùng về các hoạt động môi trường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Backlash (n, v): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: (phản ứng dữ dội chính trị), (phản ứng dữ dội xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Reaction: phản ứng (chung chung, không nhất thiết tiêu cực).
- Repercussion: hậu quả, tác động trở lại (thường tiêu cực).
- Counteraction: hành động chống lại, phản ứng đối phó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Backlash against: phản ứng dữ dội chống lại ai/cái gì.
- The public backlash against the new law was immediate. (Phản ứng dữ dội của công chúng chống lại luật mới là ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- "to reap what you sow": gặt hái những gì mình gieo (ám chỉ phản ứng tiêu cực từ hành động của chính mình).
- The politician's harsh words led to a backlash; he reaped what he sowed. (Những lời lẽ gay gắt của chính trị gia đã dẫn đến phản ứng dữ dội; anh ta đã gặt hái những gì mình gieo.)