backlog
/'bæklɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản công việc tồn đọng, việc chưa giải quyết: Một lượng công việc hoặc đơn đặt hàng đã tích lũy lại và cần phải được xử lý, thường do không theo kịp tiến độ.
- Phần dự trữ, hàng tồn kho: Một lượng vật liệu hoặc sản phẩm được giữ lại để sử dụng trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The customer service team has a huge backlog of emails to answer. (Đội ngũ dịch vụ khách hàng có một khoản email tồn đọng khổng lồ cần trả lời.)
- There is a backlog of orders due to the factory shutdown. (Có một lượng đơn hàng tồn đọng do nhà máy ngừng hoạt động.)
- We need to reduce the backlog of paperwork on my desk. (Chúng ta cần giảm bớt đống giấy tờ tồn đọng trên bàn làm việc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clear a backlog": xử lý hết, giải quyết xong khối lượng công việc tồn đọng.
- It took the team a week to clear the backlog of support tickets. (Nhóm đã mất một tuần để xử lý hết số vé hỗ trợ tồn đọng.)
"to face a backlog": đối mặt với một khối lượng công việc tồn đọng.
- After the holiday, the office faced a significant backlog of tasks. (Sau kỳ nghỉ, văn phòng phải đối mặt với một khối lượng công việc tồn đọng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Backlogged (tính từ): ở trong tình trạng tồn đọng, bị dồn ứ.
- The system is backlogged with requests. (Hệ thống đang bị tồn đọng các yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: sự tích lũy, chất đống.
- Pile-up: sự chất đống, sự dồn ứ.
- Arrears: công việc còn nợ, chưa thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'backlog')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'backlog')
danh từ
- dự trữ
- phần đơn hàng chưa thực hiện được