backslider

/'bæk'slaidə/
Học thuật
Thân thiện
backslider

A former backslider returns to their healthy morning routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tái phạm, người tái phạm tội lỗi: Một người quay trở lại những thói quen xấu, hành vi sai trái hoặc niềm tin tiêu cực trước đó họ đã từ bỏ hoặc cải thiện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ người sa ngã trở lại sau một thời gian sống tốt đẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of sobriety, he was viewed as a backslider when he started drinking again. (Sau nhiều năm kiêng rượu, anh ta bị coi kẻ tái phạm khi bắt đầu uống rượu trở lại.)
    • The preacher spoke about showing compassion to backsliders and helping them return to the faith. (Mục sư đã nói về việc thể hiện lòng trắc ẩn với những người sa ngã giúp họ trở lại với đức tin.)
    • She felt like a backslider for breaking her diet after two successful months. ( ấy cảm thấy mình như một kẻ tái phạm đã phá vỡ chế độ ăn kiêng sau hai tháng thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A repentant backslider": Một người tái phạm biết hối cải.

    • The community welcomed the repentant backslider with open arms. (Cộng đồng đã chào đón người tái phạm biết hối cải với vòng tay rộng mở.)
  • "To be accused of being a backslider": Bị buộc tội kẻ tái phạm/sa ngã.

    • He was accused of being a backslider when his old habits resurfaced. (Anh ta bị buộc tội kẻ tái phạm khi những thói quen của anh ta tái xuất hiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Backslide (động từ): Tái phạm, sa ngã trở lại.

    • He promised not to backslide into his old ways. (Anh ấy hứa sẽ không tái phạm vào những lối .)
  • Backsliding (danh từ): Hành vi tái phạm, sự sa ngã trở lại.

    • Her backsliding was a disappointment to her family. (Việc ấy tái phạm một sự thất vọng đối với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Recidivist: Người tái phạm (thường dùng trong pháp ).
  • Relapser: Người tái nghiện, người tái phạm (thường về bệnh tật hoặc thói quen).
  • Apostate: Kẻ bội đạo, kẻ từ bỏ tín ngưỡng (nhấn mạnh việc từ bỏ niềm tin).
Từ trái nghĩa
  • Adherent: Người tuân thủ, tín đồ trung thành.
  • Paragon: Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
  • Stalwart: Người trung kiên, người kiên định.
Thành ngữ liên quan
  • "The road of the backslider": Con đường của kẻ tái phạm/sa ngã (thường ám chỉ một lối sống dẫn đến sự suy đồi).
    • He was warned about the dangers of the backslider's road. (Anh ta đã được cảnh báo về những nguy hiểm trên con đường của kẻ sa ngã.)
backslider

A former backslider returns to their healthy morning routine.

danh từ
  1. kẻ tái phạm

Từ đồng nghĩa