recidivist
/ri'sidivist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tái phạm, người phạm tội nhiều lần: Một người tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi sai trái sau khi đã bị bắt, bị xét xử hoặc đã được cải tạo. Từ này nhấn mạnh vào việc lặp lại hành vi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge gave a harsh sentence to the known recidivist. (Vị thẩm phán đã tuyên án nặng đối với kẻ tái phạm đã biết tiền án.)
- The rehabilitation program aims to reduce the number of recidivists. (Chương trình cải tạo nhằm giảm số lượng người tái phạm.)
- He was labeled a recidivist after his third arrest for theft. (Anh ta bị gán mác là kẻ tái phạm sau lần bị bắt thứ ba vì tội trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chronic recidivist": kẻ tái phạm kinh niên, người liên tục phạm tội.
- The justice system struggles with chronic recidivists. (Hệ thống tư pháp đang vật lộn với những kẻ tái phạm kinh niên.)
- "Juvenile recidivist": thanh thiếu niên tái phạm.
- Special programs are needed to address juvenile recidivists. (Cần có những chương trình đặc biệt để giải quyết vấn đề thanh thiếu niên tái phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Recidivism (danh từ): hành vi tái phạm, tình trạng tái phạm.
- The state is working to lower its recidivism rate. (Tiểu bang đang nỗ lực để giảm tỷ lệ tái phạm.)
- Recidivate (động từ, ít dùng): tái phạm.
- Without proper support, offenders are likely to recidivate. (Nếu không có sự hỗ trợ phù hợp, những người phạm tội rất có thể sẽ tái phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Repeat offender: người phạm tội nhiều lần.
- Habitual criminal: tội phạm thường xuyên, tội phạm có thói quen.
- Reoffender: người tái phạm.
Thành ngữ liên quan
- "Back to old habits": trở lại thói quen cũ (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành vi tái phạm).
- After being released, he went back to his old habits and was soon arrested again. (Sau khi được thả, anh ta lại trở về với thói quen cũ và sớm bị bắt lại.)
danh từ
- người phạm lại (tội)