backswept
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về kiểu tóc) được chải, vuốt hoặc để ngược về phía sau: Mô tả một kiểu tóc mà các sợi tóc được hướng từ trán hoặc hai bên thái dương về phía sau đầu, thay vì để rủ xuống trước mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a distinctive backswept hairstyle that reveals his forehead. (Anh ấy có một kiểu tóc chải ngược đặc trưng để lộ vầng trán.)
- The model's long, backswept hair was held in place with elegant clips. (Mái tóc dài vuốt ngược của người mẫu được cố định bằng những chiếc kẹp tóc thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "backswept wings": (trong hàng không) chỉ đôi cánh máy bay có góc quét về phía sau so với thân máy bay. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- The fighter jet is recognizable by its sharply backswept wings. (Máy bay chiến đấu có thể nhận ra nhờ đôi cánh quét ngược sắc nét.)
Biến thể và từ gần giống
- Swept-back (adj): có nghĩa tương tự, chỉ tóc chải ngược hoặc cánh quét ngược. Đây là một từ ghép đồng nghĩa.
- He prefers a swept-back look for formal events. (Anh ấy thích kiểu tóc chải ngược ra sau cho các sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Swept-back: (tính từ) chải ngược, quét ngược.
- Brushed back: (tính từ, cụm từ) được chải về phía sau.
Adjective
- (tóc) chải ngược về phía sau