backup

backup

A traffic backup stretched for miles on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ủng hộ, hỗ trợ: "backup" chỉ hành động hoặc sự cung cấp sự chấp thuận hỗ trợ cho ai đó hoặc điều đó.
    • Bản sao dự phòng (tin học): Trong khoa học máy tính, "backup" một bản sao của tập tin hoặc thư mục được lưu trữ trên một thiết bị riêng biệt để phòng trường hợp bản gốc bị hỏng hoặc mất.
    • Phần đệm (âm nhạc): "backup" chỉ phần nhạc (hát hoặc nhạc cụ) hỗ trợ hoặc tạo nền cho phần nhạc chính.
    • Người thay thế: "backup" dùng để chỉ người thay thế cho người khác, đặc biệt khi có tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Sự tắc nghẽn: "backup" còn chỉ sự tích tụ gây ra tắc nghẽn hoặc ngừng trệ.
  2. Động từ (dạng "to back up"):

    • Ủng hộ, hỗ trợ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc đồng tình.
    • Sao lưu: Tạo bản sao dự phòng của dữ liệu.
    • Lùi lại: Di chuyển ngược về phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His vigorous backup of the conservatives got him in trouble with progressives. (Sự ủng hộ mạnh mẽ của ông ấy dành cho phe bảo thủ đã khiến ông gặp rắc rối với phe tiến bộ.)
    • He made a backup in case the original was accidentally damaged or erased. (Anh ấy đã tạo một bản sao dự phòng phòng khi bản gốc vô tình bị hỏng hoặc xóa.)
    • The star had a stand-in for dangerous scenes; a backup is essential. (Ngôi sao người đóng thế cho những cảnh nguy hiểm; một người thay thế rất cần thiết.)
    • A traffic backup on the main street caused delays. (Sự tắc nghẽn giao thông trên đường chính đã gây ra sự chậm trễ.)
  • Động từ:

    • Please back up your files regularly. (Hãy sao lưu tập tin của bạn thường xuyên.)
    • The driver had to back up the car to the parking spot. (Người lái xe phải lùi xe vào chỗ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backup plan": kế hoạch dự phòng.

    • We need a backup plan in case the first one fails. (Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch đầu tiên thất bại.)
  • "backup dancer": công phụ họa.

    • The singer performed with a team of backup dancers. (Ca sĩ biểu diễn cùng với một đội công phụ họa.)
  • "backup generator": máy phát điện dự phòng.

    • The hospital has a backup generator for emergencies. (Bệnh viện máy phát điện dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Back up (v): động từ dạng nguyên thể, có nghĩa sao lưu hoặc ủng hộ.
  • Backup (adj): thuộc về dự phòng, hỗ trợ.
    • a backup copy (bản sao dự phòng)
  • Backup (n): danh từ như đã định nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Support (sự ủng hộ): (Anh ấy dành toàn bộ sự ủng hộ cho dự án.)
  • Reserve (dự trữ): (Chúng tôi nguồn cung cấp nước dự trữ.)
  • Stand-in (người thay thế): (Người đóng thế đã thực hiện pha nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up: lùi lại, sao lưu, ủng hộ.

    • Can you back up your claim with evidence? (Bạn có thể chứng minh tuyên bố của mình bằng bằng chứng không?)
    • Traffic backed up for miles. (Giao thông ùn tắc kéo dài hàng dặm.)
  • Back up into: lùi vào (một không gian).

    • He backed the truck up into the garage. (Anh ấy lùi xe tải vào ga-ra.)
Thành ngữ liên quan
  • To have someone's back: ủng hộ ai đó.

    • Don't worry, I've got your back. (Đừng lo, tôi ủng hộ bạn.)
  • Backup is key: sự dự phòng yếu tố then chốt.

    • In data management, backup is key to preventing loss. (Trong quản lý dữ liệu, sao lưu yếu tố then chốt để ngăn ngừa mất mát.)