biochip

biochip

A scientist places a biochip into a laboratory analyzer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chip sinh học: "biochip" một vi mạch điện tử kích thước rất nhỏ, được thiết kế để hoạt động trong môi trường sinh học. sử dụng các sợi DNA cực nhỏ để bám vào nhận diện nhanh chóng hàng nghìn gen cùng một lúc, phục vụ cho các ứng dụng trong nghiên cứu y học, xét nghiệm di truyền phát hiện bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are developing a new biochip that can detect cancer cells in the blood. (Các nhà khoa học đang phát triển một chip sinh học mới có thể phát hiện tế bào ung thư trong máu.)
    • The biochip is placed in a special scanner to analyze DNA samples. (Chip sinh học được đặt trong một máy quét đặc biệt để phân tích các mẫu DNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biochip technology": công nghệ chip sinh học.
    • Biochip technology has revolutionized genetic testing. (Công nghệ chip sinh học đã cách mạng hóa việc xét nghiệm di truyền.)
  • "DNA biochip": chip sinh học DNA.
    • The DNA biochip can identify thousands of genes simultaneously. (Chip sinh học DNA có thể nhận diện hàng nghìn gen cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Biochips (danh từ số nhiều): nhiều chip sinh học.
    • These biochips are used in medical research. (Những chip sinh học này được sử dụng trong nghiên cứu y học.)
  • Biochip array (danh từ ghép): dãy chip sinh học.
    • The biochip array allows for high-throughput screening. (Dãy chip sinh học cho phép sàng lọc thông lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Microarray: vi mạch sinh học, thường dùng để chỉ các chip sinh học dạng mảng.
  • DNA chip: chip DNA, một loại chip sinh học chuyên dùng để phân tích DNA.
  • Gene chip: chip gen, nhấn mạnh vào khả năng phân tích gen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "biochip".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "biochip".