backwoodsman

/'bækwudzmen/
Học thuật
Thân thiện
backwoodsman

A backwoodsman chops wood outside his log cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sốngvùng rừng núi hẻo lánh: Chỉ một người đàn ông sốngkhu vực rừng núi xa xôi, ít người sinh sống, thường gắn với cuộc sống tự cung tự cấp hoặc khai thác rừng.
    • Người khai thác rừng: Chỉ người đàn ông làm công việc liên quan đến rừng, như đốn gỗ, săn bắn, hoặc khai hoang.
    • (Thông tục) Người nhà quê, người sốngnông thôn xa xôi: Dùng để chỉ một người đàn ông sốngvùng nông thôn hẻo lánh, ít khi tiếp xúc với thành phố đời sống đô thị hiện đại.
    • (Nghĩa chuyên biệt, lịch sử) Nghị viên vắng mặt: Trong bối cảnh lịch sử của Nghị viện Anh (đặc biệt Thượng nghị viện), từ này chỉ một nghị sĩ hiếm khi hoặc không bao giờ tham dự các phiên họp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old backwoodsman knew every trail in the forest. (Ông lão sốngrừng đó biết mọi lối mòn trong khu rừng.)
    • He lived as a backwoodsman, hunting and trapping for his food. (Anh ta sống như một người khai thác rừng, săn bắn đặt bẫy để kiếm thức ăn.)
    • Some city dwellers mockingly called him a backwoodsman because of his simple ways. (Một số cư dân thành phố gọi anh ta một cách chế giễu " nhà quê" lối sống giản dị của anh.)
    • The bill passed easily as many backwoodsmen were absent from the vote. (Dự luật đã được thông qua dễ dàng nhiều nghị sĩ vắng mặt không tham gia bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live like a backwoodsman": Sống một cuộc sống đơn giản, tách biệt, gần gũi với thiên nhiên, thường không nhiều tiện nghi hiện đại.
    • After retiring, he moved to the mountains to live like a backwoodsman. (Sau khi nghỉ hưu, ông chuyển lên núi để sống một cuộc sống giản dị như người tiên phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Backwoods (danh từ số nhiều): Vùng rừng núi hẻo lánh, xa trung tâm.
    • They come from the backwoods of the country. (Họ đến từ vùng rừng núi hẻo lánh của đất nước.)
  • Backwoodsy (tính từ, thông tục): tính chất nhà quê, thô kệch, hoặc liên quan đến vùng rừng núi hẻo lánh.
    • He has a backwoodsy charm. (Anh ta một vẻ quyến rũ mộc mạc kiểu nhà quê.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontiersman: Người tiên phong, người sốngvùng biên giới hoang dã.
  • Woodsman: Thợ săn, người sống trong rừng.
  • Hillbilly (thông tục, đôi khi mang nghĩa miệt thị): Người dân miền núi, nhà quê.
  • Rustic: Người nhà quê, người thôn dã.
  • Absentee (legislator): Nghị sĩ vắng mặt (nghĩa chuyên biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Straight out of the backwoods: (Thành ngữ, thông tục) Chỉ một người hoặc thứ đó rất quê mùa, lỗi thời, hoặc thiếu sự tinh tế của đô thị.
    • His manners are straight out of the backwoods. (Cử chỉ của anh ta đúng kiểu nhà quê chính hiệu.)
backwoodsman

A backwoodsman chops wood outside his log cabin.

danh từ
  1. người sốngrừng
  2. người khai thác rừng
  3. (thông tục) người sốngnông thôn ít khi ra thành phố
  4. nghị viên ít khi đi họp; nghị viên không bao giờ đi họp (thượng nghị viện Anh)

Từ đồng nghĩa