frontiersman

/'frʌntiəzmən/
Học thuật
Thân thiện
frontiersman

A frontiersman chops wood for his cabin near the forest's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiên phong, người khai hoang: Chỉ một người đàn ông sốngvùng biên giới hoặc vùng đất mới, thường nơi hoang dã chưa được định cư nhiều. Từ này gắn liền với hình ảnh những người đi đầu trong việc khám phá định cưcác vùng đất xa xôi.
    • Người dân vùng biên cương: Một cách hiểu khác, chỉ một người đàn ông sinh sốngkhu vực biên giới của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frontiersman built his cabin deep in the forest. (Người tiên phong đã dựng căn nhà gỗ của mình sâu trong khu rừng.)
    • Life was hard for the frontiersman and his family. (Cuộc sống rất khó khăn đối với người dân vùng biên cương gia đình của ông ấy.)
    • He was known as a skilled frontiersman who could survive in the wilderness. (Ông ấy được biết đến như một người tiên phong lành nghề, có thể sinh tồnvùng hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt khi nói về lịch sử khai phá miền Tây nước Mỹ. gợi lên hình ảnh về sự độc lập, khả năng sinh tồn tinh thần khám phá.
    • The museum exhibit tells the story of the American frontiersman. (Triển lãm của bảo tàng kể câu chuyện về những người tiên phong Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontierswoman (n): Người phụ nữ tiên phong, người phụ nữ sốngvùng biên cương. (Đây dạng thức giống cái của "frontiersman").
  • Frontier (n): Biên giới, vùng biên cương, ranh giới của vùng đất đã được khám phá.
  • Pioneer (n): Người tiên phong, người đi đầu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ).
  • Settler (n): Người định cư.
  • Explorer (n): Nhà thám hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer: Người tiên phong.
  • Settler: Người định cư.
  • Trailblazer: Người mở đường, người tiên phong.
Lưu ý
  • "Frontiersman" một danh từ đếm được, số nhiều frontiersmen.
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một giai đoạn một kiểu người cụ thể, hơn để chỉ cư dân hiện đạivùng biên giới.
frontiersman

A frontiersman chops wood for his cabin near the forest's edge.

danh từ
  1. người dânvùng biên giới

Từ đồng nghĩa