bactérie

Học thuật
Thân thiện
bactérie

Un enfant observe des bactéries au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vi khuẩn: Một vi sinh vật đơn bào, kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi. Một số vi khuẩn có thể gây bệnh, trong khi số khác lại có lợi hoặc vô hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette bactérie peut provoquer des infections graves. (Vi khuẩn này có thể gây ra những nhiễm trùng nghiêm trọng.)
    • Les bactéries sont présentes partout dans l'environnement. (Vi khuẩn có mặtkhắp nơi trong môi trường.)
    • Certaines bactéries sont utilisées dans la fabrication du yaourt. (Một số vi khuẩn được sử dụng trong quá trình sản xuất sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bactérie pathogène": vi khuẩn gây bệnh.

    • Il est important de se laver les mains pour éliminer les bactéries pathogènes. (Việc rửa tay rất quan trọng để loại bỏ các vi khuẩn gây bệnh.)
  • "résistance aux bactéries": khả năng kháng vi khuẩn.

    • L'abus d'antibiotiques peut entraîner une résistance aux bactéries. (Lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bactérien, bactérienne (tính từ): (thuộc về) vi khuẩn.

    • une infection bactérienne (một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn)
  • Bactériologie (danh từ giống cái): vi khuẩn học.

    • Il étudie la bactériologie. (Anh ấy nghiên cứu vi khuẩn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Microbe (danh từ giống đực): vi trùng, vi sinh vật (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả vi khuẩn, virus, nấm...).
Các cụm từ liên quan
  • Culture de bactéries: nuôi cấy vi khuẩn.

    • Les scientifiques ont réalisé une culture de bactéries en laboratoire. (Các nhà khoa học đã thực hiện nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.)
  • Flore bactérienne: hệ vi khuẩn (ví dụ trong ruột).

    • Une alimentation équilibrée est bonne pour la flore bactérienne intestinale. (Một chế độ ăn cân bằng tốt cho hệ vi khuẩn đường ruột.)
bactérie

Un enfant observe des bactéries au microscope.

{{bactérie}}
danh từ giống cái
  1. vi khuẩn

Từ gần giống

Từ chứa "bactérie"