bigoterie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mê đạo, sự cuồng tín: Thái độ cứng nhắc thiếu khoan dung của một người trong việc tuân thủ các nguyên tắc tôn giáo hoặc đạo đức của mình, thường dẫn đến việc phán xét hoặc không chấp nhận những người niềm tin khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa bigoterie l'empêche d'accepter les opinions des autres. (Sự mê đạo của anh ta ngăn cản anh ta chấp nhận ý kiến của người khác.)
    • La bigoterie peut conduire à l'intolérance et au conflit. (Sự cuồng tín có thể dẫn đến sự không khoan dung xung đột.)
    • Il a été critiqué pour sa bigoterie étroite d'esprit. (Anh ta bị chỉ trích sự mê đạo hẹp hòi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la bigoterie": Rơi vào tình trạng mê đạo/cuồng tín.

    • Certains croyants, par excès de zèle, tombent dans la bigoterie. (Một số tín đồ, quá nhiệt thành, đã rơi vào sự mê đạo.)
  • "Un visage marqué par la bigoterie": Một khuôn mặt thể hiện sự khắc khổ, nghiêm khắc của lòng mê đạo.

    • Le portrait montrait un visage dur, marqué par la bigoterie. (Bức chân dung cho thấy một khuôn mặt khắc khổ, in hằn dấu vết của sự cuồng tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigot, bigote (danh từ): Người mê đạo, kẻ cuồng tín.

    • C'est un vieux bigot qui condamne tout ce qui est moderne. (Đómột kẻ mê đạo già nua, lên án tất cả những hiện đại.)
  • Bigotisme (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "bigoterie", cùng chỉ sự mê đạo, cuồng tín.

Từ đồng nghĩa
  • Fanatisme: Chủ nghĩa cuồng tín (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực ngoài tôn giáo).
  • Intolérance religieuse: Sự không khoan dung trong tôn giáo.
  • Sectarisme: Tinh thần bè phái, giáo phái (nhấn mạnh vào sự chia rẽ).
Từ trái nghĩa
  • Tolérance: Sự khoan dung.
  • Ouverture d'esprit: Sự cởi mở, rộng lượng.
  • Libre-pensée: Tư tưởng tự do (đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une bigoterie étroite: Có một lòng mê đạo hẹp hòi, thiếu khoan dung.
    • Il est d'une bigoterie étroite qui refuse tout dialogue. (Anh tamột lòng mê đạo hẹp hòi từ chối mọi đối thoại.)
danh từ giống cái
  1. sự mê đạo

Từ gần giống