badinerie

danh từ giống cái
  1. sự bông lơn, sự đùa bỡn
  2. lời nói bông lơn; hành động đùa bỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "badinerie"

badinerie
Une amie rit d'une badinerie pendant le déjeuner.