badminton
/'bædmintən/
Học thuậtThân thiện
Two players hit a shuttlecock back and forth over a net during a badminton game.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao cầu lông: Môn thể thao dùng vợt đánh quả cầu lông qua lại trên lưới giữa hai hoặc bốn người chơi trên một sân hình chữ nhật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We play badminton every Sunday morning. (Chúng tôi chơi cầu lông vào mỗi sáng Chủ nhật.)
- She is the national champion in badminton. (Cô ấy là nhà vô địch quốc gia môn cầu lông.)
- The rules of badminton are quite simple to learn. (Luật chơi của môn cầu lông khá đơn giản để học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "badminton court": sân cầu lông.
- They booked a badminton court for two hours. (Họ đã đặt một sân cầu lông trong hai tiếng.)
- "badminton racket": vợt cầu lông.
- He needs a new badminton racket. (Anh ấy cần một cây vợt cầu lông mới.)
- "badminton shuttlecock": quả cầu lông.
- A badminton shuttlecock is also called a "shuttle". (Một quả cầu lông còn được gọi là "shuttle".)
Biến thể và từ gần giống
- Shuttlecock (n): Quả cầu lông, vật được dùng để đánh trong môn badminton.
- The shuttlecock is made of feathers and a cork base. (Quả cầu được làm từ lông vũ và đế bần.)
- Racket (n): Vợt (dùng trong các môn như tennis, badminton, squash).
- She swung her racket with great force. (Cô ấy vung vợt với lực rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên môn thể thao này. Có thể mô tả là "một môn thể thao dùng vợt" (a racket sport).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Two players hit a shuttlecock back and forth over a net during a badminton game.
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu lông
- rượu vang đỏ pha đường và xô đa