badminton

/'bædmintən/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu lông
  2. rượu vang đỏ pha đường đa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "badminton"

badminton
Two players hit a shuttlecock back and forth over a net during a badminton game.