baffler
/'bæflə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ giảm âm, thiết bị giảm âm: Một thiết bị hoặc bộ phận kỹ thuật được thiết kế để giảm tiếng ồn, âm thanh hoặc tiếng động, thường được sử dụng trong các hệ thống ống xả, máy móc hoặc hệ thống thông gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic installed a new baffler in the car's exhaust system. (Người thợ máy đã lắp một bộ giảm âm mới vào hệ thống ống xả của xe ô tô.)
- This type of baffler is very effective at reducing engine noise. (Loại bộ giảm âm này rất hiệu quả trong việc giảm tiếng ồn động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acoustic baffler": Bộ giảm âm chuyên dụng, thường dùng trong phòng thu âm hoặc các không gian cần kiểm soát âm thanh.
- The studio walls are lined with acoustic bafflers to prevent echo. (Các bức tường phòng thu được lót bằng các bộ giảm âm chuyên dụng để ngăn tiếng vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Baffle (động từ): Làm bối rối, làm khó hiểu.
- The complex instructions baffled the new students. (Những hướng dẫn phức tạp làm các học sinh mới bối rối.)
- Baffle (danh từ): Tấm chắn, vách ngăn (trong kỹ thuật, dùng để điều hướng dòng chảy hoặc âm thanh).
- The baffles inside the speaker improve sound quality. (Các tấm chắn bên trong loa cải thiện chất lượng âm thanh.)
- Muffler (danh từ): Bộ giảm thanh (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt dùng cho ống xả xe cộ).
Từ đồng nghĩa
- Silencer: Bộ giảm thanh.
- Muffler: Bộ giảm thanh.
- Sound dampener: Thiết bị giảm âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "baffler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baffler")
danh từ
- (kỹ thuật) bộ giảm âm