piffler
/'piflə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay nói nhảm nhí, người hay nói tào lao: Chỉ một người thường xuyên nói những điều vô nghĩa, không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.
- Người hay làm chuyện nhảm nhí, người hay làm chuyện tào lao: Chỉ một người thường xuyên thực hiện những hành động ngớ ngẩn, lãng phí thời gian hoặc vô ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's a known piffler. (Đừng nghe anh ta; anh ta là một tay nói tào lao nổi tiếng.)
- The meeting was a waste of time, full of pifflers arguing over nothing. (Cuộc họp thật lãng phí thời gian, đầy những kẻ hay làm chuyện nhảm nhí tranh cãi về những điều vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bunch of pifflers": Một nhóm người chuyên nói hoặc làm những điều vô nghĩa.
- The committee was dismissed as a bunch of pifflers who never got anything done. (Ủy ban đó bị coi là một lũ người hay làm chuyện tào lao, chẳng bao giờ hoàn thành được việc gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Piffle (danh từ): Điều nhảm nhí, chuyện tào lao.
- His explanation was pure piffle. (Lời giải thích của anh ta toàn là chuyện nhảm nhí.)
- Piffling (tính từ): Vụn vặt, không đáng kể.
- They were arguing over a piffling amount of money. (Họ tranh cãi về một khoản tiền vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense-talker: người nói chuyện vô nghĩa.
- Fool: kẻ ngốc, người hay làm trò ngớ ngẩn.
- Trifler: người hay làm những việc vụn vặt, không nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Sage: hiền triết, người thông thái.
- Expert: chuyên gia.
- Serious person: người nghiêm túc.
danh từ
- người hay nói nhảm nhí, người hay nói tào lao
- người hay làm chuyện nhảm nhí, người hay làm chuyện tào lao