bafouille

Học thuật
Thân thiện
bafouille

Une amie lit une bafouille qu'elle vient de recevoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thư, bức thư: "bafouille" là một từ lóng, biệt ngữ để chỉ một thư, một bức thư viết tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai reçu une longue bafouille de mon correspondant. (Tôi đã nhận được một bức thư dài từ người bạn viết thư của tôi.)
    • Il m'a envoyé une bafouille pleine de fautes d'orthographe. (Anh ấy đã gửi cho tôi một bức thư đầy lỗi chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire une bafouille": viết một bức thư.

    • Je vais lui écrire une petite bafouille pour lui donner des nouvelles. (Tôi sẽ viết cho ấy một bức thư ngắn để cho ấy biết tin tức.)
  • "Bafouiller" (động từ gốc): nói lắp bắp, ấp úng. Lưu ý: Đâyđộng từ gốc, khác với danh từ "bafouille".

    • Il a bafouillé quelques excuses. (Anh ta đã ấp úng vài lời xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettre (n.f): thư, bức thư (từ thông dụng, trang trọng hơn).

    • Une lettre officielle. (Một thư chính thức.)
  • Mot (n.m): mẩu thư ngắn, lời nhắn.

    • Laisse-moi un mot sur la table. (Hãy để lại cho tôi một mẩu thư nhắn trên bàn.)
  • Pneumatique (n.m, lịch sử): thư chuyển phát nhanh (một hệ thống thư ở Paris).

    • Envoyer un pneumatique. (Gửi một bức thư chuyển phát nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Courrier (n.m): thư từ, thư tín.
  • Missive (n.f): thư, công văn (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "bafouille".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bafouille".

bafouille

Une amie lit une bafouille qu'elle vient de recevoir.

danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) thư, bức thư

Từ chứa "bafouille"