bagasse
/bə'gæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bã mía: Phần xơ còn lại sau khi đã ép lấy nước mía. Đây là một phụ phẩm nông nghiệp, thường được sử dụng làm nhiên liệu sinh khối hoặc nguyên liệu thô trong một số ngành công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bagasse est utilisée comme combustible dans les usines de sucre. (Bã mía được sử dụng làm nhiên liệu trong các nhà máy đường.)
- On peut fabriquer du papier ou des panneaux avec de la bagasse. (Người ta có thể sản xuất giấy hoặc các tấm panel từ bã mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valorisation de la bagasse": Tận dụng/tái chế bã mía.
- La valorisation de la bagasse est importante pour l'économie circulaire. (Việc tận dụng bã mía rất quan trọng cho nền kinh tế tuần hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagasserie (n.f): Nhà máy hoặc cơ sở xử lý bã mía.
- Bagassier (n.m): Người làm việc liên quan đến bã mía; cũng có thể chỉ thiết bị dùng để xử lý bã mía.
Từ đồng nghĩa
- Résidu de canne à sucre: Chất thải/phần còn lại của cây mía đường.
- Fibre de canne: Sợi/xơ mía.
Các cụm từ liên quan
- Chaudière à bagasse: Lò hơi đốt bã mía.
- La chaudière à bagasse permet de produire de l'électricité. (Lò hơi đốt bã mía cho phép sản xuất điện.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- bã mía