pégase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá rồng: Một loài cá biển thuộc họ cá rồng, có thân dài, vây ngực lớn và thường sống ở vùng nước sâu.
- Ngựa có cánh (tượng trưng thi ứng): Trong cách nói thân mật, hình tượng thần thoại về một con ngựa có cánh, thường tượng trưng cho cảm hứng thi ca hoặc sự bay bổng của trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pégase est un poisson des grandes profondeurs. (Cá rồng là một loài cá sống ở vùng nước rất sâu.)
- Dans la mythologie, Pégase est le cheval ailé. (Trong thần thoại, Pégase là con ngựa có cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monter sur Pégase": (nghĩa bóng) Cảm thấy tràn đầy cảm hứng sáng tạo, đặc biệt là để làm thơ.
- Ce paysage magnifique m'a fait monter sur Pégase. (Cảnh quan tuyệt đẹp này đã khiến tôi tràn đầy cảm hứng thi ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Pégase (viết hoa, danh từ riêng): Tên riêng của con ngựa có cánh trong thần thoại Hy Lạp.
- Pégase est né du sang de Méduse. (Pégase được sinh ra từ máu của Medusa.)
Từ đồng nghĩa
- Cheval ailé: ngựa có cánh (nghĩa thần thoại).
- Poisson-dragon: cá rồng (nghĩa động vật học).
Thành ngữ liên quan
- Enfourcher Pégase: (thành ngữ) Bắt đầu sáng tác thơ, lao vào sáng tác văn chương.
- Depuis qu'il a enfourché Pégase, il ne parle plus que en rimes. (Kể từ khi anh ta lao vào làm thơ, anh ta chỉ còn nói bằng vần điệu.)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá rồng
- (thân mật) ngựa có cánh (tượng trưng thi ứng)