pégase

Học thuật
Thân thiện
pégase

Un cheval blanc avec des ailes de pégase galope dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rồng: Một loài biển thuộc họ rồng, thân dài, vây ngực lớn thường sốngvùng nước sâu.
    • Ngựa cánh (tượng trưng thi ứng): Trong cách nói thân mật, hình tượng thần thoại về một con ngựa cánh, thường tượng trưng cho cảm hứng thi ca hoặc sự bay bổng của trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pégase est un poisson des grandes profondeurs. ( rồngmột loài sốngvùng nước rất sâu.)
    • Dans la mythologie, Pégase est le cheval ailé. (Trong thần thoại, Pégasecon ngựa cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter sur Pégase": (nghĩa bóng) Cảm thấy tràn đầy cảm hứng sáng tạo, đặc biệtđể làm thơ.
    • Ce paysage magnifique m'a fait monter sur Pégase. (Cảnh quan tuyệt đẹp này đã khiến tôi tràn đầy cảm hứng thi ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Pégase (viết hoa, danh từ riêng): Tên riêng của con ngựa cánh trong thần thoại Hy Lạp.
    • Pégase est né du sang de Méduse. (Pégase được sinh ra từ máu của Medusa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheval ailé: ngựa cánh (nghĩa thần thoại).
  • Poisson-dragon: rồng (nghĩa động vật học).
Thành ngữ liên quan
  • Enfourcher Pégase: (thành ngữ) Bắt đầu sáng tác thơ, lao vào sáng tác văn chương.
    • Depuis qu'il a enfourché Pégase, il ne parle plus que en rimes. (Kể từ khi anh ta lao vào làm thơ, anh ta chỉ còn nói bằng vần điệu.)
pégase

Un cheval blanc avec des ailes de pégase galope dans un pré.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rồng
  2. (thân mật) ngựa cánh (tượng trưng thi ứng)

Từ gần giống