bagatelle
/,bægə'təl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món tiền nhỏ, số tiền không đáng kể: Chỉ một khoản tiền rất nhỏ, không có giá trị lớn.
- Việc tầm phào, chuyện vặt vãnh: Chỉ một việc nhỏ nhặt, không quan trọng, đáng bỏ qua.
- (Âm nhạc) Bagaten, tiểu khúc: Một bản nhạc ngắn, nhẹ nhàng, thường dành cho đàn phím (như piano).
- (Từ cũ) Vật ít giá trị, đồ lặt vặt: Chỉ một món đồ nhỏ, không có giá trị đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Mua một lâu đài với một món tiền nhỏ.)
- (Vui chơi với những chuyện tầm phào.)
- (Ông ấy đã sáng tác nhiều tiểu khúc cho piano.)
- (Mua những món đồ lặt vặt ở chợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une question de bagatelle": Một vấn đề nhỏ nhặt, không đáng quan tâm.
- Ne nous disputons pas pour une question de bagatelle. (Chúng ta đừng cãi nhau vì một vấn đề nhỏ nhặt.)
- "Pour une bagatelle": Với một cái giá rẻ mạt, rất rẻ.
- Il a obtenu ce tableau pour une bagatelle. (Anh ta có được bức tranh ấy với một cái giá rất rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagatelliser (động từ): Coi là chuyện nhỏ, xem thường, đánh giá thấp.
- Il ne faut pas bagatelliser ses inquiétudes. (Không nên coi thường những lo lắng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Vétille (n.f): Chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặt.
- Bricole (n.f): Đồ lặt vặt, việc nhỏ mọn.
- Babiole (n.f): Đồ chơi, đồ trang sức nhỏ, đồ vô giá trị.
- Somme dérisoire (cụm danh từ): Số tiền nhỏ, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- "C'est une bagatelle !": (Đó chỉ là chuyện nhỏ!/ Chẳng đáng là bao!)
- Tu t'excuses pour ça ? Mais c'est une bagatelle ! (Cậu xin lỗi vì chuyện đó á? Nhưng đó chỉ là chuyện nhỏ thôi mà!)
danh từ giống cái
- món tiền nhỏ
- Acheter un château pour une bagatellemua một lâu đài với món tiền nhỏ
- việc tầm phào
- S'amuser à des bagatellesvui chơi tầm phào
- (đùa cợt) thú nhục dục
- (âm nhạc) bagaten, tiểu khúc
- (từ cũ, nghĩa cũ) vật ít giá trị, đồ lặt vặt
- Acheter des bagatellesmua đồ lặt vặt