bagatelle

/,bægə'təl/
danh từ giống cái
  1. món tiền nhỏ
    • Acheter un château pour une bagatelle
      mua một lâu đài với món tiền nhỏ
  2. việc tầm phào
    • S'amuser à des bagatelles
      vui chơi tầm phào
  3. (đùa cợt) thú nhục dục
  4. (âm nhạc) bagaten, tiểu khúc
  5. (từ , nghĩa ) vật ít giá trị, đồ lặt vặt
    • Acheter des bagatelles
      mua đồ lặt vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bagatelle"

bagatelle
On achète des bagatelles au marché aux puces.