bagman
/'bægmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi chào hàng, nhân viên bán hàng lưu động: Một người đi lại để gặp khách hàng, thường mang theo mẫu hàng hoặc hàng hóa để bán.
- Kẻ trung gian chuyển tiền phi pháp: Một người được giao nhiệm vụ thu hoặc phân phối tiền hối lộ, tiền bảo kê hoặc các khoản thanh toán bất hợp pháp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as a bagman for a textile company, traveling from town to town. (Anh ấy làm người đi chào hàng cho một công ty dệt may, đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
- The corrupt official used a bagman to collect bribes from local businesses. (Viên chức tham nhũng đã sử dụng một kẻ trung gian để thu hối lộ từ các doanh nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Act as a bagman": Đóng vai trò là người trung gian chuyển tiền bất hợp pháp.
- He was accused of acting as a bagman for the criminal organization. (Anh ta bị buộc tội đóng vai trò là kẻ trung gian chuyển tiền cho tổ chức tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagwoman (n): Nữ giới đảm nhận vai trò tương tự "bagman".
- Commercial traveler / Travelling salesman (n): Người đi chào hàng, nhân viên thương mại lưu động (nghĩa hợp pháp, trung lập).
- Courier (n): Người đưa thư, người chuyển phát (có thể dùng cho cả nghĩa hợp pháp và phi pháp tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Sales representative: Đại diện bán hàng.
- Racketeer: Kẻ tống tiền, kẻ tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp có tổ chức.
- Go-between / Middleman: Người trung gian.
Lưu ý
Từ "bagman" có hai nghĩa khác biệt rõ rệt. Nghĩa đầu tiên (người đi chào hàng) là cũ và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa thứ hai (kẻ chuyển tiền phi pháp) phổ biến hơn trong các ngữ cảnh về tội phạm, chính trị hoặc báo chí điều tra. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa chính xác.
danh từ
- người đi chào hàng