roadman
/'roudmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân sửa đường: Người lao động được thuê để sửa chữa, bảo trì hoặc xây dựng đường xá.
- Nhân viên bán hàng lưu động: Người bán hàng đi lại để gặp gỡ và tiếp cận khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The council hired more roadmen to fix the potholes. (Hội đồng thành phố đã thuê thêm công nhân sửa đường để vá các ổ gà.)
- He worked as a roadman for a pharmaceutical company, visiting clinics across the region. (Anh ấy làm nhân viên bán hàng lưu động cho một công ty dược phẩm, đi thăm các phòng khám trên toàn khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a gang of roadmen": một nhóm/tổ công nhân sửa đường.
- A gang of roadmen was repairing the main highway. (Một tổ công nhân sửa đường đang sửa chữa đường cao tốc chính.)
Biến thể và từ gần giống
Roadwork (n): công việc sửa đường, thường dùng ở dạng số nhiều ("roadworks").
- The roadworks caused a lot of traffic. (Công trình sửa đường gây ra nhiều ùn tắc giao thông.)
Traveling salesman (n): nhân viên bán hàng đi công tác, từ đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "roadman".
Từ đồng nghĩa
- Laborer (n): lao động phổ thông, người lao động chân tay (cho nghĩa công nhân sửa đường).
- Itinerant salesman (n): nhân viên bán hàng rong/du hành (cho nghĩa nhân viên bán hàng lưu động).
Lưu ý
Từ "roadman" trong tiếng Anh hiện đại (đặc biệt trong tiếng lóng Anh-Anh) có thể mang một nghĩa khác, chỉ một kiểu thanh niên trẻ thuộc một tiểu văn hóa đường phố nhất định. Tuy nhiên, nghĩa chính thức và được ghi nhận trong từ điển vẫn là hai nghĩa được liệt kê ở trên.
danh từ
- công nhân sửa đường