bagpipe

/'bægpaip/ Cách viết khác : (bagpipes) /'bægpaips/
Học thuật
Thân thiện
bagpipe

The musician plays a traditional bagpipe in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn túi: Một nhạc cụ hơi truyền thống, thường gắn liền với âm nhạc Scotland Ireland. Người chơi thổi hơi vào một túi hơi bằng da hoặc vải, sau đó dùng cánh tay ép không khí từ túi qua các ống để tạo ra âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the bagpipe is very distinctive and can be heard from far away. (Âm thanh của kèn túi rất đặc trưng có thể nghe thấy từ xa.)
    • He learned to play the bagpipe when he visited Scotland. (Anh ấy đã học chơi kèn túi khi đến thăm Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều "bagpipes" ngay cả khi chỉ đề cập đến một nhạc cụ.
    • She practices the bagpipes every evening. ( ấy luyện tập kèn túi mỗi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bagpiper (n): Người chơi kèn túi.
    • The bagpiper led the parade through the town. (Người chơi kèn túi dẫn đầu đoàn diễu hành qua thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipes (n): Cách gọi tắt thông thường cho kèn túi.
    • The skirl of the pipes echoed in the glen. (Tiếng réo của kèn túi vang vọng trong thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "bagpipe".
bagpipe

The musician plays a traditional bagpipe in the park.

danh từ
  1. kèn túi (của những người chăn cừu ở Ê-Ãcốt)

Từ chứa "bagpipe"

Từ có nhắc đến "bagpipe"