bahut

Học thuật
Thân thiện
bahut

Un élève porte son cartable en sortant du bahut.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hòm, rương (thường nắp khum, bọc da để đựng quần áo): Một loại thùng, hòm lớn, thường được làm từ gỗ bọc da, dùng để cất giữ đồ đạc, đặc biệtquần áo.
    • Tủ chè: Một loại tủ cao, thường nhiều ngăn, dùng để trưng bày hoặc cất giữ đồ sứ, đồ trang trí.
    • (Kiến trúc) Mái tường: Phần trên cùng của một bức tường, thường được trang trí hoặc xây theo kiểu mái nhỏ.
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Trường trung học: Từ lóng trong học đường để chỉ trường trung học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont rangé les couvertures dans un vieux bahut. (Họ đã cất những chiếc chăn vào một cái hòm .)
    • Elle a hérité d'un magnifique bahut normand. ( ấy được thừa kế một chiếc tủ chè Normandy tuyệt đẹp.)
    • La décoration du bahut de la façade est très ouvragée. (Phần trang trí trên mái tường mặt tiền rất tinh xảo.)
    • Je vais au bahut à vélo. (Tôi đi đến trường bằng xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bahut" trong ngôn ngữ học đường thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã, được học sinh sử dụng nhiều hơn là trong văn viết trang trọng.
    • Ce bahut est vraiment strict. (Ngôi trường này thực sự rất nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahuter (động từ, tiếng lóng): Đi đến trường.
    • Il faut que je bahute. (Tôi phải đi học đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa hòm, rương: (rương, hòm), (vali lớn, hòm).
  • Đối với nghĩa tủ chè: (tủ đựng chén bát), (tủ đựng đồ sứ).
  • Đối với nghĩa trường học (tiếng lóng): (trường trung học phổ thông), (trường trung học cơ sở).
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme dans un bahut: Chật chội như trong một cái hòm. (Dùng để diễn tả một không gian rất chật hẹp, đông đúc).
    • Dans le métro aux heures de pointe, on est serré comme dans un bahut. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, người ta chật chội như trong một cái hòm.)
bahut

Un élève porte son cartable en sortant du bahut.

danh từ giống đực
  1. hòm (thường nắp khum, bọc da để đựng quần áo)
  2. tủ chè
  3. (kiến trúc) mái tường
  4. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) trường trung học

Từ chứa "bahut"

Từ có nhắc đến "bahut"