transbahuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển đi, dời đi, vận chuyển (một vật nặng hoặc cồng kềnh): "transbahuter" chỉ hành động di chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác, thường với sự vất vả hoặc không sự cẩn thận lắm. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fallu transbahuter tous les cartons du grenier. (Phải chuyển đi tất cả các thùng các-tông từ gác mái xuống.)
    • On a transbahuté le canapé dans l’escalier, ce n’était pas facile ! (Chúng tôi đã phải dời cái ghế sofa trên cầu thang, thật không dễ dàng chút nào!)
    • Je suis fatigué d’avoir transbahuté ces valises. (Tôi mệt đã phải vận chuyển mấy cái vali này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire transbahuter": bị chuyển đi, bị đưa đi (một cách miễn cưỡng hoặc không thoải mái).
    • Les patients se font transbahuter d’un service à l’autre. (Các bệnh nhân bị chuyển từ khoa này sang khoa khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Transbordement (danh từ): sự chuyển tải, sự bốc dỡ (hàng hóa từ phương tiện này sang phương tiện khác).
    • Le transbordement des marchandises a pris du temps. (Việc bốc dỡ hàng hóa đã mất nhiều thời gian.)
  • Déplacer (ngoại động từ): di chuyển, dời chỗ (từ trung lập phổ biến hơn).
  • Déménager (ngoại động từ/ nội động từ): chuyển nhà, chuyển đồ đạc (thường dùng cho việc chuyển nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Déplacer: di chuyển.
  • Bouger: dịch chuyển, xê dịch (thân mật).
  • Trimbaler (thân mật): kéo lê, mang theo (vật nặng hoặc người một cách miễn cưỡng).
Từ trái nghĩa
  • Laisser en place: để nguyên tại chỗ.
  • Fixer: cố định, gắn chặt.
ngoại động từ
  1. (thân mật) chuyển đi
    • transbahuter une armoire
      chuyển một cái tủ đi

Từ có nhắc đến "transbahuter"