bain-marie

/,bæɳmə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
bain-marie

The chef uses a bain-marie to melt chocolate for the dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đun cách thủy: Một phương pháp nấu ăn hoặc làm nóng thực phẩm một cách gián tiếp, trong đó một vật chứa (như bát, chảo) được đặt bên trong hoặc phía trên một vật chứa khác chứa nước nóng hoặc đang sôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To melt chocolate, you can use a bain-marie. (Để làm chảy --la, bạn có thể sử dụng phương pháp đun cách thủy.)
    • The chef prepared the custard in a bain-marie to ensure it cooked gently and evenly. (Đầu bếp đã chế biến món kem trứng trong một bể cách thủy để đảm bảo chín đều nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cook in a bain-marie": Nấu bằng phương pháp cách thủy.
    • Delicate sauces like hollandaise are often cooked in a bain-marie. (Các loại sốt tinh tế như sốt hollandaise thường được nấu bằng phương pháp cách thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Double boiler (n): Nồi cách thủy (dụng cụ nấu ăn gồm hai nồi chồng lên nhau).
    • A double boiler is a common kitchen tool that functions as a bain-marie. (Nồi cách thủy một dụng cụ nhà bếp phổ biến hoạt động theo nguyên đun cách thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Water bath: Bể nước, phương pháp cách thủy (thường dùng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm hoặc nấu ăn).
bain-marie

The chef uses a bain-marie to melt chocolate for the dessert.

danh từ
  1. sự đun cách thuỷ