bain-marie

/,bæɳmə'ri:/
Học thuật
Thân thiện
bain-marie

Une cuisinière fait fondre du chocolat dans un bain-marie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước để đun cách thủy: Một kỹ thuật nấu ăn trong đó một vật chứa (như chảo, bát) được đặt trong hoặc trên một vật chứa khác nước nóng, giúp làm nóng thực phẩm một cách gián tiếp nhẹ nhàng.
    • Bình đun cách thủy: Dụng cụ nhà bếp được thiết kế đặc biệt để thực hiện phương pháp đun cách thủy, thường bao gồm một nồi chứa nước một hoặc chảo lồng phía trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Faire fondre du chocolat au bain-marie. (Làm tan chảy sô-cô-la bằng phương pháp cách thủy.)
    • La crème anglaise doit être cuite au bain-marie pour éviter qu'elle ne tourne. (Kem trứng phải được nấu cách thủy để tránh bị vón cục.)
    • J'ai acheté un nouveau bain-marie en inox. (Tôi đã mua một cái nồi cách thủy mới bằng inox.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au bain-marie": (Cụm trạng từ) Bằng phương pháp cách thủy.

    • Cuire une terrine au bain-marie. (Nấu một món pa- cách thủy.)
  • "Mettre au bain-marie": (Cụm động từ) Đặt vào nồi cách thủy để nấu hoặc hâm nóng.

    • Il faut mettre la préparation au bain-marie pendant 30 minutes. (Phải đặt hỗn hợp vào nồi cách thủy trong 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Bain-marie double (n): Nồi cách thủy hai tầng, thường chỉ một dụng cụ hai phần lồng vào nhau.
  • Cuisson au bain-marie (n): Sự nấu chín bằng phương pháp cách thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Cuisson à l'étouffée: Nấu cách thủy (nghĩa rộng, có thể chỉ việc nấu trong môi trường hơi nước kín).
  • Chauffe-eau double: Nồi đun cách thủy (tên gọi mô tả ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bain-marie".)

bain-marie

Une cuisinière fait fondre du chocolat dans un bain-marie.

danh từ giống đực (số nhiều bains-marie)
  1. nước để đun cách thủy
  2. bình đun cách thủy