bajoyer

Học thuật
Thân thiện
bajoyer

Le bateau navigue lentement le long du bajoyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • mỏm cầu: Một công trình xây dựng, thường bằng đá hoặc tông, được xây dựnghai bên mỏm cầu (đầu cầu) để bảo vệ mố cầu bờ sông khỏi bị xói lở bởi dòng chảy của nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bajoyers du pont ont été renforcés après la crue. (Các mỏm cầu đã được gia cố sau trận .)
    • La construction des bajoyers est essentielle pour la stabilité de l'ouvrage. (Việc xây dựng các mỏm cầuthiết yếu cho sự ổn định của công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật xây dựng cầu đường, "bajoyer" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ bộ phận cụ thể này. thường được nhắc đến trong các bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế báo cáo kiểm định công trình.
Biến thể từ gần giống
  • Culée (n.f): Mố cầu, trụ cầu (phần công trình đỡ đầu cầu nằm trên bờ).
  • Pile (n.f): Trụ cầu (phần công trình đỡ nhịp cầu nằm dưới nước).
  • Épi (n.m): Đê chắn sóng, chắn (công trình tương tự nhưng thường dùng để bảo vệ bờ biển hoặc điều hướng dòng chảy).
Từ đồng nghĩa
  • Mur de tête de pont: Tường đầu cầu (cách gọi mô tả khác).
  • Protection d'appui d'extrémité: Công trình bảo vệ điểm tựa đầu cầu.
Lưu ý
  • "Bajoyer" là một từ chuyên ngành kỹ thuật dân dụng, cụ thểtrong lĩnh vực xây dựng cầu. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
bajoyer

Le bateau navigue lentement le long du bajoyer.

danh từ giống đực
  1. mỏm cầu

Từ gần giống