bauger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Rúc vào bãi đầm (lợn lòi): Hành động của lợn lòi (lợn rừng) tự chui, ẩn mình vào trong bãi đầm lầy hoặc bùn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le sanglier a baugé dans la forêt marécageuse. (Con lợn lòi đã rúc vào bãi đầm trong khu rừng đầm lầy.)
    • On peut voir des traces où les sangliers ont baugé. (Có thể thấy những dấu vết nơi những con lợn lòi đã rúc vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc mô tả tập tính tự nhiên của động vật hoang , đặc biệtlợn lòi.
  • Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về việc một người hoặc vật ẩn náumột nơi bẩn thỉu hoặc khó tiếp cận, mặc dù cách dùng này ít phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Bauge (danh từ từ): Cái ổ, cái bãi đầm (nơi lợn lòi nằm, rúc).
    • Les chasseurs ont repéré une bauge de sanglier. (Những thợ săn đã phát hiện ra một bãi đầm lợn lòi.)
Từ đồng nghĩa
  • Se vautrer (tự động từ): Lăn lộn (trong bùn), thường dùng cho lợn. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "bauger".
  • Se terrer (tự động từ): Ẩn mình, rúc vào hang (dùng cho nhiều loài động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "bauger" do đâymột từ chuyên ngành ít phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bauger".
tự động từ
  1. rúc vào bãi đầm (lợn lòi)