bauger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Rúc vào bãi đầm (lợn lòi): Hành động của lợn lòi (lợn rừng) tự chui, ẩn mình vào trong bãi đầm lầy hoặc bùn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le sanglier a baugé dans la forêt marécageuse. (Con lợn lòi đã rúc vào bãi đầm trong khu rừng đầm lầy.)
- On peut voir des traces où les sangliers ont baugé. (Có thể thấy những dấu vết nơi những con lợn lòi đã rúc vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc mô tả tập tính tự nhiên của động vật hoang dã, đặc biệt là lợn lòi.
- Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về việc một người hoặc vật ẩn náu ở một nơi bẩn thỉu hoặc khó tiếp cận, mặc dù cách dùng này ít phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Bauge (danh từ từ): Cái ổ, cái bãi đầm (nơi lợn lòi nằm, rúc).
- Les chasseurs ont repéré une bauge de sanglier. (Những thợ săn đã phát hiện ra một bãi đầm có lợn lòi.)
Từ đồng nghĩa
- Se vautrer (tự động từ): Lăn lộn (trong bùn), thường dùng cho lợn. Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "bauger".
- Se terrer (tự động từ): Ẩn mình, rúc vào hang (dùng cho nhiều loài động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với "bauger" do đây là một từ chuyên ngành và ít phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bauger".
tự động từ
- rúc vào bãi đầm (lợn lòi)