balanitis

balanitis

A doctor explains the condition balanitis to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm quy đầu: "balanitis" tình trạng viêm nhiễm xảy raphần đầu của dương vật (quy đầu). Đây một bệnh y khoa thường gặp, có thể do nhiễm trùng, dị ứng, hoặc vệ sinh kém.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm quy đầu sau khi kiểm tra vết đỏ sưng.)
  • (Vệ sinh kém có thể làm tăng nguy mắc bệnh viêm quy đầu.)
  • (Điều trị viêm quy đầu thường bao gồm thuốc kháng sinh hoặc kem chống nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute balanitis": viêm quy đầu cấp tính, một dạng nghiêm trọng khởi phát nhanh.

    • Acute balanitis requires immediate medical attention. (Viêm quy đầu cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Chronic balanitis": viêm quy đầu mãn tính, tình trạng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.

    • Chronic balanitis may be linked to underlying skin conditions. (Viêm quy đầu mãn tính có thể liên quan đến các bệnh da tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balanoposthitis (danh từ): viêm quy đầu bao quy đầu, một tình trạng liên quan mở rộng hơn.

    • Balanoposthitis is often confused with balanitis but involves the foreskin as well. (Viêm quy đầu bao quy đầu thường bị nhầm với viêm quy đầu nhưng bao gồm cả bao quy đầu.)
  • Balanitis xerotica obliterans (danh từ): một dạng viêm quy đầu mãn tính hiếm gặp, có thể dẫn đến sẹo hẹp niệu đạo.

    • Balanitis xerotica obliterans is a chronic condition that requires specialist treatment. (Viêm quy đầu teo một bệnh mãn tính cần điều trị chuyên khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm đầu dương vật: cụm từ mô tả tình trạng tương tự, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Anh ấy bị viêm đầu dương vật sau khi đi bơihồ bơi công cộng. (He developed inflammation of the penis head after swimming in a public pool.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "balanitis" một danh từ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "balanitis" thuật ngữ y học cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.