blintze

blintze

A cook prepares a cheese blintze in a skillet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh kếp mỏng cuộn nhân: "blintze" một loại bánh kếp mỏng, thường được làm từ bột , trứng sữa, sau đó được gấp lại xung quanh một lớp nhân (thường phô mai ngọt, trái cây, hoặc khoai tây), rồi chiên hoặc nướng vàng.
- The blintze was filled with sweet cheese and served with sour cream. (Chiếc bánh blintze được nhồi phô mai ngọt dùng kèm kem chua.)

dụ sử dụng
  • (Cho bữa sáng, ấy gọi một chiếc blintze phủ quả việt quất.)
  • (Ẩm thực Do Thái truyền thống bao gồm blintze như một món ăn phổ biến trong các ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve blintzes": dùng blintze như một món chính hoặc món tráng miệng.
    • The restaurant serves blintzes with a variety of fillings, from cheese to mushrooms. (Nhà hàng phục vụ blintze với nhiều loại nhân khác nhau, từ phô mai đến nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blintz (danh từ): dạng viết tắt hoặc biến thể của "blintze", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • She made a cheese blintz for dessert. ( ấy làm một chiếc blintz phô mai cho món tráng miệng.)
  • Blintz-like (tính từ): giống như blintze.
    • The pastry had a blintz-like texture but was filled with meat. (Chiếc bánh ngọt kết cấu giống blintze nhưng được nhồi thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crepe: bánh kếp mỏng, tương tự blintze nhưng thường không có nhân hoặc được cuộn khác.
  • Pancake roll: bánh kếp cuộn, một thuật ngữ chung cho các món tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "blintze" danh từ cụ thể, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "blintze" chủ yếu từ vựng ẩm thực, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ gần giống