balas

/'bæləs/
Học thuật
Thân thiện
balas

A jeweler examines a polished balas gemstone under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Balas một loại đá quý, một biến thể màu hồng nhạt hoặc hồng phớt đỏ của spinel. từng thường bị nhầm lẫn với ruby.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crown was set with a large balas. (Chiếc vương miện được gắn một viên balas lớn.)
    • Balas is less valuable than true ruby. (Balas giá trị thấp hơn ruby thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, cổ điển hoặc trong ngành kim hoàn ngọc học để mô tả các viên đá quý cổ xưa.
    • Medieval inventories often list "balas rubies". (Các bản kiểm kê thời Trung Cổ thường liệt kê "ruby balas".)
Biến thể từ liên quan
  • Balas ruby (danh từ): Một tên gọi lịch sử cho spinel màu hồng đỏ, phản ánh sự nhầm lẫn trong quá khứ giữa ruby.
  • Spinel (danh từ): Tên của nhóm khoáng vật, trong đó balas một biến thể màu.
Từ đồng nghĩa
  • Rose spinel (danh từ): Spinel hồng (cách gọi hiện đại, chính xác hơn).
  • Pink spinel (danh từ): Spinel hồng.
balas

A jeweler examines a polished balas gemstone under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) xpinen đỏ

Từ gần giống