balayage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quét: Hành động dùng chổi hoặc dụng cụ để làm sạch bề mặt bằng cách đẩy bụi bẩn, rác đi.
- (Kỹ thuật) Sự quét: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là điện tử hoặc xử lý tín hiệu, chỉ sự quét của một chùm tia (như tia điện tử trong ống tia âm cực) hoặc sự quét ngang của hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le balayage de la maison est une corvée quotidienne. (Việc quét nhà là một công việc vặt hàng ngày.)
- Le balayage transversal de l'image est essentiel pour la télévision analogique. (Sự quét ngang của hình ảnh là thiết yếu cho truyền hình tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Balayage mécanique": sự quét cơ học.
- Le robot utilise un balayage mécanique pour nettoyer le sol. (Người máy sử dụng sự quét cơ học để lau sàn.)
- "Balayage électronique": sự quét điện tử.
- L'écran fonctionne grâce à un balayage électronique rapide. (Màn hình hoạt động nhờ một sự quét điện tử nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Balayer (động từ): quét.
- Il faut balayer la cuisine. (Cần phải quét nhà bếp.)
- Balayeur/Balayeuse (danh từ): người quét đường, máy quét.
- Le balayeur municipal nettoie la rue tôt le matin. (Người công nhân quét đường của thành phố dọn dẹp đường phố vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage (sự dọn dẹp, làm sạch).
- Ramonage (sự quét ống khói - nghĩa chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Donner un coup de balai" (cho một cú đánh bằng chổi): dọn dẹp nhanh.
- Je vais donner un coup de balai dans le salon avant que les invités n'arrivent. (Tôi sẽ dọn dẹp nhanh phòng khách trước khi khách đến.)
danh từ giống đực
- sự quét
- Balayage de la maisonsự quét nhà
- Balayage transversal(kỹ thuật) sự quét ngang